thúc giáp

Học thuật
Thân thiện
thúc giáp

Hai chiến binh thúc giáp trước trận đánh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • áo giáp lại: Hành động thắt chặt, siết lại bộ áo giáp trên người, thường để chuẩn bị chiến đấu hoặc di chuyển. Hành động này thể hiện sự sẵn sàng, quyết tâm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước trận đánh, tướng quân ra lệnh cho ba quân thúc giáp chỉnh tề. (Trước trận đánh, tướng quân ra lệnh cho toàn quân áo giáp lại cho chỉnh tề.)
    • Nghe tin quân địch kéo đến, ông vội vàng thúc giáp lên ngựa. (Nghe tin quân địch kéo đến, ông vội vàng áo giáp lại rồi lên ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Dùng để chỉ sự chuẩn bị sẵn sàng, tinh thần quyết tâm cao độ trước một thử thách, một công việc quan trọng.
    • Cả đội bóng đã thúc giáp cho trận chung kết sắp tới. (Cả đội bóng đã chuẩn bị tinh thần thể lực rất kỹ lưỡng, sẵn sàng cho trận chung kết sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉnh giáp: (Động từ) Chỉnh đốn, sửa sang lại áo giáp cho ngay ngắn, cũng mang nghĩa chuẩn bị.
  • Lên giáp: (Động từ) Mặc áo giáp vào.
  • Khí giáp: (Danh từ) Áo giáp khí nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn bị: Sắp đặt, sửa soạn cho xong trước khi làm việc .
  • Sẵn sàng: Ở trạng thái có thể bắt tay vào làm ngay, không phải chờ đợi.
Từ trái nghĩa
  • Cởi giáp: Cởi bỏ áo giáp ra, thường sau khi chiến đấu hoặc nghỉ ngơi.
  • Buông lỏng: Không giữ chặt, để tự nhiên; không còn sự chuẩn bị hay cảnh giác.
Lưu ý sử dụng
  • "Thúc giáp" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm miêu tả về chiến tranh thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi dùng với nghĩa đen thường dùng với nghĩa bóng để diễn tả sự chuẩn bị kỹ càng, nghiêm túc.
thúc giáp

Hai chiến binh thúc giáp trước trận đánh.

  1. áo giáp lại